TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

corporatura

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la corporatura · số nhiều: le corporature

corporatura nghĩa là thể chất.

Nghĩa của corporatura

Danh từ · giống cái

  1. Thể chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ build, physique, frame, constitution

Câu hỏi thường gặp

corporatura nghĩa là gì?

corporatura (danh từ) nghĩa là thể chất.

corporatura là giống đực hay giống cái?

corporatura là danh từ giống cái: la corporatura, số nhiều le corporature.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.