corporatura
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la corporatura · số nhiều: le corporature
corporatura nghĩa là thể chất.
Nghĩa của corporatura
Danh từ · giống cái
- Thể chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ build, physique, frame, constitution
Câu hỏi thường gặp
corporatura nghĩa là gì?
corporatura (danh từ) nghĩa là thể chất.
corporatura là giống đực hay giống cái?
corporatura là danh từ giống cái: la corporatura, số nhiều le corporature.