correlazione quantistica
đi với mạo từ: la correlazione quantistica · số nhiều: le correlazioni quantistiche
correlazione quantistica nghĩa là vướng mắc lượng tử.
Nghĩa của correlazione quantistica
Danh từ · giống cái
- Vướng mắc lượng tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quantum entanglement, spooky action at a distance
Câu hỏi thường gặp
correlazione quantistica nghĩa là gì?
correlazione quantistica (danh từ) nghĩa là vướng mắc lượng tử.
correlazione quantistica là giống đực hay giống cái?
correlazione quantistica là danh từ giống cái: la correlazione quantistica, số nhiều le correlazioni quantistiche.