corrente
/korˈrɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la corrente · số nhiều: le correnti
corrente nghĩa là dòng điện, dòng, hiện nay, nay.
Cũng là một dạng biến đổi của correre — Chạy.
Nghĩa của corrente
Danh từ · giống cái
- Dòng điện.
- Dòng.
- Điện lực.
Tính từ
- Hiện nay, nay.
Họ từ của corrente
Cụm từ, thành ngữ với corrente
- conto corrente — Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
- corrente alternata — Điện xoay chiều.
- corrente elettrica — Dòng điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ running (of water); current, valid (in use); ordinary
- Danh từ current (water, electricity); airstream, draught/draft; trend; faction, tendency (political); batten; stringer; bar (athletics)
Câu hỏi thường gặp
corrente nghĩa là gì?
corrente (danh từ, tính từ) nghĩa là dòng điện, dòng, hiện nay, nay.
corrente là giống đực hay giống cái?
corrente là danh từ giống cái: la corrente, số nhiều le correnti.