TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

corrente alternata

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la corrente alternata · số nhiều: le correnti alternate

corrente alternata nghĩa là điện xoay chiều.

Nghĩa của corrente alternata

Danh từ · giống cái

  1. Điện xoay chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alternating current

Câu hỏi thường gặp

corrente alternata nghĩa là gì?

corrente alternata (danh từ) nghĩa là điện xoay chiều.

corrente alternata là giống đực hay giống cái?

corrente alternata là danh từ giống cái: la corrente alternata, số nhiều le correnti alternate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.