corrente alternata
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la corrente alternata · số nhiều: le correnti alternate
corrente alternata nghĩa là điện xoay chiều.
Nghĩa của corrente alternata
Danh từ · giống cái
- Điện xoay chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alternating current
Câu hỏi thường gặp
corrente alternata nghĩa là gì?
corrente alternata (danh từ) nghĩa là điện xoay chiều.
corrente alternata là giống đực hay giống cái?
corrente alternata là danh từ giống cái: la corrente alternata, số nhiều le correnti alternate.