TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

corrente elettrica

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la corrente elettrica · số nhiều: le correnti elettriche

corrente elettrica nghĩa là dòng điện.

Nghĩa của corrente elettrica

Danh từ · giống cái

  1. Dòng điện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corrente elettrica

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric current

Câu hỏi thường gặp

corrente elettrica nghĩa là gì?

corrente elettrica (danh từ) nghĩa là dòng điện.

corrente elettrica là giống đực hay giống cái?

corrente elettrica là danh từ giống cái: la corrente elettrica, số nhiều le correnti elettriche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.