corrispondente
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kor.ris.ponˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la corrispondente · số nhiều: i corrispondenti
corrispondente nghĩa là phóng viên.
Cũng là một dạng biến đổi của corrispondere — Ăn khớp.
Nghĩa của corrispondente
Danh từ · cả hai giống
- Phóng viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ corresponding
- Danh từ correspondent (in the media)
Câu hỏi thường gặp
corrispondente nghĩa là gì?
corrispondente (danh từ) nghĩa là phóng viên.
corrispondente là giống đực hay giống cái?
corrispondente là danh từ cả hai giống: il/la corrispondente, số nhiều i corrispondenti.