corrugato
giọng máy của trình duyệt
corrugato nghĩa là nhăn, nhàu.
Nghĩa của corrugato
Tính từ
- Nhăn, nhàu.
Dạng từ của corrugato
| Giống cái số ít | corrugata |
| Giống đực số nhiều | corrugati |
| Giống cái số nhiều | corrugate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wrinkled; ridged
Câu hỏi thường gặp
corrugato nghĩa là gì?
corrugato (tính từ) nghĩa là nhăn, nhàu.