corsia
/korˈsi.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la corsia · số nhiều: le corsie
corsia nghĩa là hẻm, làn đường, làn xe, phần đường.
Nghĩa của corsia
Danh từ · giống cái
- Hẻm.
- Làn đường, làn xe, phần đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gangway, passageway; lane (on a racetrack or motorway/freeway); bus stop (numbered, in a bus station, etc.); ward (in hospital); aisle (in supermarket)
Câu hỏi thường gặp
corsia nghĩa là gì?
corsia (danh từ) nghĩa là hẻm, làn đường, làn xe, phần đường.
corsia là giống đực hay giống cái?
corsia là danh từ giống cái: la corsia, số nhiều le corsie.