corsa
đi với mạo từ: la corsa · số nhiều: le corse
corsa nghĩa là chạy, cuộc đua.
Cũng là một dạng biến đổi của corso — Khoá học.
Nghĩa của corsa
Danh từ · giống cái
- Chạy.
- Cuộc đua.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corsa
Đồng nghĩa
Họ từ của corsa
Câu ví dụ với corsa
- C'erano cinquanta partecipanti per la corsa. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4998553
- Lui è venuto di corsa. Anh ấy đã chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2825293
- La ragazza è corsa via. Cô gái đã chạy đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035730
- Io sono corsa via. Tôi chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2437042
- È venuto di corsa. Anh ấy đã chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2825292
- Lui venne di corsa. Anh ấy đã chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2825295
- Sono corsa via. Tôi chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2437041
- Venne di corsa. Anh ấy đã chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2825294
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ run, running; race, racing; trip, journey; movement (of a pendulum); stroke (of a piston); privateering; female equivalent of corso
Câu hỏi thường gặp
corsa nghĩa là gì?
corsa (danh từ) nghĩa là chạy, cuộc đua.
corsa là giống đực hay giống cái?
corsa là danh từ giống cái: la corsa, số nhiều le corse.