TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cosiddetto

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ko.zidˈdet.to/ giọng máy của trình duyệt

cosiddetto nghĩa là cái gọi là.

Nghĩa của cosiddetto

Tính từ

  1. Cái gọi là.

Dạng từ của cosiddetto

Giống cái số ítcosiddetta
Giống đực số nhiềucosiddetti
Giống cái số nhiềucosiddette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ so-called

Câu hỏi thường gặp

cosiddetto nghĩa là gì?

cosiddetto (tính từ) nghĩa là cái gọi là.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.