coscienza
/koʃˈʃɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la coscienza · số nhiều: le coscienze
coscienza nghĩa là lương tâm, ý thức.
Nghĩa của coscienza
Danh từ · giống cái
- Lương tâm.
- Ý thức.
Họ từ của coscienza
Cụm từ, thành ngữ với coscienza
- coscienza di classe — Ý thức giai cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conscience; consciousness; awareness
Câu hỏi thường gặp
coscienza nghĩa là gì?
coscienza (danh từ) nghĩa là lương tâm, ý thức.
coscienza là giống đực hay giống cái?
coscienza là danh từ giống cái: la coscienza, số nhiều le coscienze.