cosciente
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/koʃˈʃɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của cosciente
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aware, conscious; responsible, conscientious
Dạng từ của cosciente
| Số nhiều (danh từ) | coscienti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cosciente
Đồng nghĩa
Họ từ của cosciente
Câu ví dụ với cosciente
- Tom non è cosciente? Tom có tỉnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4247255
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.