consapevole
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kon.saˈpe.vo.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của consapevole
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aware, conscious, acquainted
Dạng từ của consapevole
| Số nhiều (danh từ) | consapevoli |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consapevole
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với consapevole
- Sono diventato più consapevole di me stesso. Tôi ngày càng chú ý hơn đến bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.