cospirazione
/kos.pi.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cospirazione · số nhiều: le cospirazioni
cospirazione nghĩa là cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.
Nghĩa của cospirazione
Danh từ · giống cái
- Cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plot, conspiracy
Câu hỏi thường gặp
cospirazione nghĩa là gì?
cospirazione (danh từ) nghĩa là cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.
cospirazione là giống đực hay giống cái?
cospirazione là danh từ giống cái: la cospirazione, số nhiều le cospirazioni.