TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

costantemente

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kos.tan.teˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

costantemente nghĩa là hoài.

Nghĩa của costantemente

Phó từ

  1. Hoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ constantly; steadfastly

Câu hỏi thường gặp

costantemente nghĩa là gì?

costantemente (phó từ) nghĩa là hoài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.