costantemente
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kos.tan.teˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
costantemente nghĩa là hoài.
Nghĩa của costantemente
Phó từ
- Hoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ constantly; steadfastly
Câu hỏi thường gặp
costantemente nghĩa là gì?
costantemente (phó từ) nghĩa là hoài.