costante
/kosˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la costante · số nhiều: le costanti
costante nghĩa là hằng số, hằng.
Cũng là một dạng biến đổi của costare — Có giá, trị giá (quanto costa? — giá bao nhiêu?).
Nghĩa của costante
Danh từ · giống cái
- Hằng số, hằng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với costante
Trái nghĩa
Họ từ của costante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ constant, persistent, consistent; uniform, even; steadfast; continuous, steady
- Danh từ constant
Câu hỏi thường gặp
costante nghĩa là gì?
costante (danh từ) nghĩa là hằng số, hằng.
costante là giống đực hay giống cái?
costante là danh từ giống cái: la costante, số nhiều le costanti.