TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

costellazione

danh từ giống cái
/kos.tel.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la costellazione · số nhiều: le costellazioni

costellazione nghĩa là chòm sao.

Nghĩa của costellazione

Danh từ · giống cái

  1. Chòm sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constellation

Câu hỏi thường gặp

costellazione nghĩa là gì?

costellazione (danh từ) nghĩa là chòm sao.

costellazione là giống đực hay giống cái?

costellazione là danh từ giống cái: la costellazione, số nhiều le costellazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.