costellazione
danh từ giống cái
/kos.tel.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la costellazione · số nhiều: le costellazioni
costellazione nghĩa là chòm sao.
Nghĩa của costellazione
Danh từ · giống cái
- Chòm sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constellation
Câu hỏi thường gặp
costellazione nghĩa là gì?
costellazione (danh từ) nghĩa là chòm sao.
costellazione là giống đực hay giống cái?
costellazione là danh từ giống cái: la costellazione, số nhiều le costellazioni.