creazione
/kre.atˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la creazione · số nhiều: le creazioni
creazione nghĩa là vạn vật.
Nghĩa của creazione
Danh từ · giống cái
- Vạn vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creation
Câu hỏi thường gặp
creazione nghĩa là gì?
creazione (danh từ) nghĩa là vạn vật.
creazione là giống đực hay giống cái?
creazione là danh từ giống cái: la creazione, số nhiều le creazioni.