creatura
đi với mạo từ: la creatura · số nhiều: le creature
creatura nghĩa là sinh vật, tạo vật.
Nghĩa của creatura
Danh từ · giống cái
- Sinh vật, tạo vật.
Họ từ của creatura
Câu ví dụ với creatura
- Il drago è una creatura immaginaria. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418446
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creature; an infant or small child; protege
Câu hỏi thường gặp
creatura nghĩa là gì?
creatura (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.
creatura là giống đực hay giống cái?
creatura là danh từ giống cái: la creatura, số nhiều le creature.