creato
đi với mạo từ: il creato
creato nghĩa là vạn vật.
Cũng là một dạng biến đổi của creare — Tạo, tạo nên, sáng tạo.
Nghĩa của creato
Danh từ · giống đực
- Vạn vật.
Câu ví dụ với creato
- Lo sciopero ha creato problemi all'economia nazionale. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430299
- Dio ha creato le donne per domare gli uomini. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8864976
- Chi ha creato Tatoeba? Ai đã tạo ra Tatoeba? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11918540
- Tom ha creato Minecraft. Tom tạo ra Minecraft. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12848254
- Ieri ho tradotto un video e creato dei sottotitoli in esperanto e spagnolo. Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3776943
- Ieri io ho tradotto un video e creato dei sottotitoli in esperanto e spagnolo. Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3776944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creation (“all which exists”)
Câu hỏi thường gặp
creato nghĩa là gì?
creato (danh từ) nghĩa là vạn vật.
creato là giống đực hay giống cái?
creato là danh từ giống đực: il creato.