creare
creare nghĩa là tạo, tạo nên, hình thành.
Nghĩa của creare
Động từ
- Tạo, tạo nên, sáng tạo.
- Hình thành.
Chia động từ creare
Hiện tại presente
- io creo
- tu crei
- lui/lei crea
- noi creiamo
- voi create
- loro creano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho creato
- tu hai creato
- lui/lei ha creato
- noi abbiamo creato
- voi avete creato
- loro hanno creato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io creavo
- tu creavi
- lui/lei creava
- noi creavamo
- voi creavate
- loro creavano
Quá khứ xa passato remoto
- io creai
- tu creasti
- lui/lei creo
- noi creammo
- voi creaste
- loro crearono
Tương lai đơn futuro semplice
- io creerò
- tu creerai
- lui/lei creerà
- noi creeremo
- voi creerete
- loro creeranno
Điều kiện condizionale presente
- io creerei
- tu creeresti
- lui/lei creerebbe
- noi creeremmo
- voi creereste
- loro creerebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io crei
- che tu crei
- che lui/lei crei
- che noi creiamo
- che voi creiate
- che loro creino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io creassi
- che tu creassi
- che lui/lei creasse
- che noi creassimo
- che voi creaste
- che loro creassero
Mệnh lệnh imperativo
- crea! (tu)
- crei! (lei)
- creiamo! (noi)
- create! (voi)
- creino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Họ từ của creare
Câu ví dụ với creare
- La maggior parte degli sviluppatori odia debuggare; è più divertente creare bug che correggerli. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #709435
- Lo sciopero ha creato problemi all'economia nazionale. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430299
- Dio ha creato le donne per domare gli uomini. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8864976
- Gli uomini creano le case, le donne creano i focolari. Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3671673
- Chi ha creato Tatoeba? Ai đã tạo ra Tatoeba? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11918540
- Tom ha creato Minecraft. Tom tạo ra Minecraft. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12848254
- Ieri ho tradotto un video e creato dei sottotitoli in esperanto e spagnolo. Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3776943
- Ieri io ho tradotto un video e creato dei sottotitoli in esperanto e spagnolo. Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3776944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to create; to appoint; to cause; to set up
Câu hỏi thường gặp
creare nghĩa là gì?
creare (động từ) nghĩa là tạo, tạo nên, hình thành.
Chia động từ creare ở thì hiện tại thế nào?
io creo, tu crei, lui/lei crea, noi creiamo, voi create, loro creano. Phân từ quá khứ: creato.