credente
danh từ cả hai giống
/kreˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la credente · số nhiều: i credenti
credente nghĩa là tín đồ, giáo đồ.
Cũng là một dạng biến đổi của credere — Tin, tin tưởng.
Nghĩa của credente
Danh từ · cả hai giống
- Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với credente
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ having religious faith; having faith
- Danh từ believer; believer
Câu hỏi thường gặp
credente nghĩa là gì?
credente (danh từ) nghĩa là tín đồ, giáo đồ.
credente là giống đực hay giống cái?
credente là danh từ cả hai giống: il/la credente, số nhiều i credenti.