TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

crescente

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kreʃˈʃɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il crescente · số nhiều: i crescenti

crescente nghĩa là trăng lưỡi liềm.

Cũng là một dạng biến đổi của crescere — Lớn, lớn lên.

Nghĩa của crescente

Danh từ · giống đực

  1. Trăng lưỡi liềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ increasing, growing, rising; waxing (moon)
  • Danh từ crescent; sourdough

Câu hỏi thường gặp

crescente nghĩa là gì?

crescente (danh từ) nghĩa là trăng lưỡi liềm.

crescente là giống đực hay giống cái?

crescente là danh từ giống đực: il crescente, số nhiều i crescenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.