crescente
danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kreʃˈʃɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il crescente · số nhiều: i crescenti
crescente nghĩa là trăng lưỡi liềm.
Cũng là một dạng biến đổi của crescere — Lớn, lớn lên.
Nghĩa của crescente
Danh từ · giống đực
- Trăng lưỡi liềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ increasing, growing, rising; waxing (moon)
- Danh từ crescent; sourdough
Câu hỏi thường gặp
crescente nghĩa là gì?
crescente (danh từ) nghĩa là trăng lưỡi liềm.
crescente là giống đực hay giống cái?
crescente là danh từ giống đực: il crescente, số nhiều i crescenti.