crimine
/ˈkri.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il crimine · số nhiều: i crimini
crimine nghĩa là tội ác, tội phạm.
Nghĩa của crimine
Danh từ · giống đực
- Tội ác, tội phạm.
Cụm từ, thành ngữ với crimine
- crimine di guerra — Tội ác chiến tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crime
Câu hỏi thường gặp
crimine nghĩa là gì?
crimine (danh từ) nghĩa là tội ác, tội phạm.
crimine là giống đực hay giống cái?
crimine là danh từ giống đực: il crimine, số nhiều i crimini.