criminale
đi với mạo từ: il/la criminale · số nhiều: i criminali
criminale nghĩa là tội phạm.
Nghĩa của criminale
Danh từ · cả hai giống
- Tội phạm.
Cụm từ, thành ngữ với criminale
- criminale di guerra — Tội phạm chiến tranh.
Câu ví dụ với criminale
- L'incendio doloso è un atto criminale. Phóng hoả là một hành động phạm pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5546121
- Tom è un criminale ricercato. Tom là một tội phạm bị truy nã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5986074
- A Singapore, un modo per punire i criminali è frustarli. Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2134636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ criminal
- Danh từ criminal
Câu hỏi thường gặp
criminale nghĩa là gì?
criminale (danh từ) nghĩa là tội phạm.
criminale là giống đực hay giống cái?
criminale là danh từ cả hai giống: il/la criminale, số nhiều i criminali.