criovulcano
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il criovulcano · số nhiều: i criovulcani
criovulcano nghĩa là núi lửa băng.
Nghĩa của criovulcano
Danh từ · giống đực
- Núi lửa băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cryovolcano
Câu hỏi thường gặp
criovulcano nghĩa là gì?
criovulcano (danh từ) nghĩa là núi lửa băng.
criovulcano là giống đực hay giống cái?
criovulcano là danh từ giống đực: il criovulcano, số nhiều i criovulcani.