criptovaluta
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la criptovaluta · số nhiều: le criptovalute
criptovaluta nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử, tiền kĩ thuật.
Nghĩa của criptovaluta
Danh từ · giống cái
- Tiền mã hóa, tiền điện tử, tiền kĩ thuật, tiền ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cryptocurrency
Câu hỏi thường gặp
criptovaluta nghĩa là gì?
criptovaluta (danh từ) nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử, tiền kĩ thuật.
criptovaluta là giống đực hay giống cái?
criptovaluta là danh từ giống cái: la criptovaluta, số nhiều le criptovalute.