crisi finanziaria
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la crisi finanziaria · số nhiều: le crisi finanziarie
crisi finanziaria nghĩa là khủng hoảng tài chính.
Nghĩa của crisi finanziaria
Danh từ · giống cái
- Khủng hoảng tài chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ financial crisis
Câu hỏi thường gặp
crisi finanziaria nghĩa là gì?
crisi finanziaria (danh từ) nghĩa là khủng hoảng tài chính.
crisi finanziaria là giống đực hay giống cái?
crisi finanziaria là danh từ giống cái: la crisi finanziaria, số nhiều le crisi finanziarie.