cubetto di ghiaccio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cubetto di ghiaccio · số nhiều: i cubetti di ghiaccio
cubetto di ghiaccio nghĩa là đá lạnh.
Nghĩa của cubetto di ghiaccio
Danh từ · giống đực
- Đá lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice cube
Câu hỏi thường gặp
cubetto di ghiaccio nghĩa là gì?
cubetto di ghiaccio (danh từ) nghĩa là đá lạnh.
cubetto di ghiaccio là giống đực hay giống cái?
cubetto di ghiaccio là danh từ giống đực: il cubetto di ghiaccio, số nhiều i cubetti di ghiaccio.