cucchiaiata
danh từ giống cái
/kuk.kjaˈja.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cucchiaiata · số nhiều: le cucchiaiate
cucchiaiata nghĩa là một muổng.
Nghĩa của cucchiaiata
Danh từ · giống cái
- Một muổng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spoonful
Câu hỏi thường gặp
cucchiaiata nghĩa là gì?
cucchiaiata (danh từ) nghĩa là một muổng.
cucchiaiata là giống đực hay giống cái?
cucchiaiata là danh từ giống cái: la cucchiaiata, số nhiều le cucchiaiate.