TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cucchiaiata

danh từ giống cái
/kuk.kjaˈja.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la cucchiaiata · số nhiều: le cucchiaiate

cucchiaiata nghĩa là một muổng.

Nghĩa của cucchiaiata

Danh từ · giống cái

  1. Một muổng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoonful

Câu hỏi thường gặp

cucchiaiata nghĩa là gì?

cucchiaiata (danh từ) nghĩa là một muổng.

cucchiaiata là giống đực hay giống cái?

cucchiaiata là danh từ giống cái: la cucchiaiata, số nhiều le cucchiaiate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.