cuoio capelluto
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cuoio capelluto
cuoio capelluto nghĩa là da đầu.
Nghĩa của cuoio capelluto
Danh từ · giống đực
- Da đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scalp
Câu hỏi thường gặp
cuoio capelluto nghĩa là gì?
cuoio capelluto (danh từ) nghĩa là da đầu.
cuoio capelluto là giống đực hay giống cái?
cuoio capelluto là danh từ giống đực: il cuoio capelluto.