cuore
đi với mạo từ: il cuore · số nhiều: i cuori
cuore nghĩa là lòng, tim.
Nghĩa của cuore
Danh từ · giống đực
- Lòng.
- Tim.
- Hình trái tim.
Họ từ của cuore
Câu ví dụ với cuore
- Non si può guarire un cuore infranto. Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2820618
- Il mio cuore era pieno di gioia. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3499618
- La sua voce mi scioglie il cuore. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674968
- Lontano dagli occhi, lontano dal cuore. Xa mặt cách lòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4609
- La tua gentilezza verso gli estranei riflette il tuo grande cuore. Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483921
- Ascolto il mio cuore, sapendo che mi conduce sempre verso la completezza e la realizzazione. Tôi lắng nghe trái tim mình, biết rằng trái tim luôn dẫn lối tôi đến sự hoàn thiện và sự thoả mãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678613
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muscular organ that pumps blood; emotion, kindness, moral effort, or spirit; center, essence, or core; breast, bosom; heart
Câu hỏi thường gặp
cuore nghĩa là gì?
cuore (danh từ) nghĩa là lòng, tim.
cuore là giống đực hay giống cái?
cuore là danh từ giống đực: il cuore, số nhiều i cuori.