cuoio
danh từ giống đực
/ˈkwɔ.jo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cuoio
cuoio nghĩa là da thuộc.
Nghĩa của cuoio
Danh từ · giống đực
- Da thuộc.
Cụm từ, thành ngữ với cuoio
- cuoio capelluto — Da đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leather
Câu hỏi thường gặp
cuoio nghĩa là gì?
cuoio (danh từ) nghĩa là da thuộc.
cuoio là giống đực hay giống cái?
cuoio là danh từ giống đực: il cuoio.