TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

curvare

/kurˈva.re/ giọng máy của trình duyệt

curvare nghĩa là uốn cong.

Nghĩa của curvare

Động từ

  1. Uốn cong.

Chia động từ curvare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: curvatoDanh động từ: curvando

Hiện tại presente

  • io curvo
  • tu curvi
  • lui/lei curva
  • noi curviamo
  • voi curvate
  • loro curvano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho curvato
  • tu hai curvato
  • lui/lei ha curvato
  • noi abbiamo curvato
  • voi avete curvato
  • loro hanno curvato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io curvavo
  • tu curvavi
  • lui/lei curvava
  • noi curvavamo
  • voi curvavate
  • loro curvavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io curvai
  • tu curvasti
  • lui/lei curvò
  • noi curvammo
  • voi curvaste
  • loro curvarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io curverò
  • tu curverai
  • lui/lei curverà
  • noi curveremo
  • voi curverete
  • loro curveranno

Điều kiện condizionale presente

  • io curverei
  • tu curveresti
  • lui/lei curverebbe
  • noi curveremmo
  • voi curvereste
  • loro curverebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io curvi
  • che tu curvi
  • che lui/lei curvi
  • che noi curviamo
  • che voi curviate
  • che loro curvino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io curvassi
  • che tu curvassi
  • che lui/lei curvasse
  • che noi curvassimo
  • che voi curvaste
  • che loro curvassero

Mệnh lệnh imperativo

  • curva! (tu)
  • curvi! (lei)
  • curviamo! (noi)
  • curvate! (voi)
  • curvino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bend, to curve

Câu hỏi thường gặp

curvare nghĩa là gì?

curvare (động từ) nghĩa là uốn cong.

Chia động từ curvare ở thì hiện tại thế nào?

io curvo, tu curvi, lui/lei curva, noi curviamo, voi curvate, loro curvano. Phân từ quá khứ: curvato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.