curva
/ˈkur.va/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la curva · số nhiều: le curve
curva nghĩa là khúc quanh, đường cong.
Cũng là một dạng biến đổi của curvare — Uốn cong.
Cũng là một dạng biến đổi của curvo — Cong.
Nghĩa của curva
Danh từ · giống cái
- Từ cổ Khúc quanh.
- Từ cổ Đường cong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bend, curve, trajectory; the bank of seats at the ends of a football/soccer pitch; synonym of corba
Câu hỏi thường gặp
curva nghĩa là gì?
curva (danh từ) nghĩa là khúc quanh, đường cong.
curva là giống đực hay giống cái?
curva là danh từ giống cái: la curva, số nhiều le curve.