TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dalla

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈdal.la/ giọng máy của trình duyệt

Dalla nghĩa là Da + la: từ, đến chỗ (dalla finestra — từ cửa sổ).

Cũng là một dạng biến đổi của da — Từ (da Roma — từ Rome).

Nghĩa của Dalla

Từ rút gọn

  1. Da + la: từ, đến chỗ (dalla finestra — từ cửa sổ) (biên soạn)

Câu ví dụ với Dalla

  • Voleva fuggire dalla routine. Chị ấy muốn thoát khỏi nếp đơn điệu.Tatoeba #888123
  • Io non ho imparato niente dalla professoressa. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692789
  • Io non ho imparato nulla dalla professoressa. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3692791
  • Tom era un po' sorpreso dalla domanda. Tom đã hơi ngạc nhiên về câu hỏi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8187144
  • Tom ha divorziato dalla sua prima moglie. Tom đã ly dị người vợ đầu của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12861609
  • Ammiravano la bella vista dalla collina. Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #999831
  • Potevamo vedere il tramonto dalla finestra. Chúng tôi có thể thấy mặt trời từ cửa sổ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1171853
  • Taro ha prelevato 10.000 yen dalla banca. Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1659346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a surname

Câu hỏi thường gặp

Dalla nghĩa là gì?

Dalla (từ rút gọn) nghĩa là Da + la: từ, đến chỗ (dalla finestra — từ cửa sổ).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.