dal
dal nghĩa là Da + il: từ (dal medico — đến chỗ bác sĩ; dal 2020 — từ năm 2020).
Nghĩa của dal
Từ rút gọn
- Da + il: từ (dal medico — đến chỗ bác sĩ; dal 2020 — từ năm 2020) (biên soạn)
Họ từ của dal
Cụm từ, thành ngữ với dal
- coronato dal successo — Thành công.
- dal vivo — Trực tiếp.
- orso dal collare — Gấu ngựa.
Câu ví dụ với dal
- Non riusciamo a dormire dal rumore. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.Tatoeba #4408
- Una forchetta è caduta dal tavolo. Một chiếc nĩa rơi từ bàn.Tatoeba #418764
- Quell'ospedale è operativo dal mese scorso. Bệnh viện đó bắt đầu hoạt động từ tháng trước.Tatoeba #1748497
- Lui vive in un posto lontano dal villaggio. Anh ta sống ở nơi xa làng.Tatoeba #1748498
- Io ho studiato a Boston dal 2003 al 2007. Tôi học ở Boston từ năm 2003 đến năm 2007. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2188929
- È stato convertito dal Buddismo al Cristianesimo. Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2449651
- Lui fu convertito dal Buddismo al Cristianesimo. Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2449654
- Lui venne convertito dal Buddismo al Cristianesimo. Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2449656
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Từ rút gọn since
Câu hỏi thường gặp
dal nghĩa là gì?
dal (từ rút gọn) nghĩa là Da + il: từ (dal medico — đến chỗ bác sĩ; dal 2020 — từ năm 2020).