danaroso
giọng máy của trình duyệt
danaroso nghĩa là giàu.
Nghĩa của danaroso
Tính từ
- Giàu.
Dạng từ của danaroso
| Giống cái số ít | danarosa |
| Giống đực số nhiều | danarosi |
| Giống cái số nhiều | danarose |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với danaroso
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wealthy, rich
Câu hỏi thường gặp
danaroso nghĩa là gì?
danaroso (tính từ) nghĩa là giàu.