TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

darla su

giọng máy của trình duyệt

darla su nghĩa là bỏ cuộc, từ bỏ hi vọng.

Nghĩa của darla su

Động từ

  1. Bỏ cuộc.
  2. Từ bỏ hi vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give up; to give way

Câu hỏi thường gặp

darla su nghĩa là gì?

darla su (động từ) nghĩa là bỏ cuộc, từ bỏ hi vọng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.