TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

darsela a gambe

giọng máy của trình duyệt

darsela a gambe nghĩa là thoát, trốn thoát.

Nghĩa của darsela a gambe

Động từ

  1. Thoát, trốn thoát, trốn khỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to escape, to flee, to run away

Câu hỏi thường gặp

darsela a gambe nghĩa là gì?

darsela a gambe (động từ) nghĩa là thoát, trốn thoát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.