database
đi với mạo từ: il database
database nghĩa là cơ sở dữ liệu.
Nghĩa của database
Danh từ · giống đực
- Cơ sở dữ liệu.
Câu ví dụ với database
- Tom non ha accesso al database. Tom không có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4741609
- Tatoeba è un database di frasi. Tatoeba là một cơ sở dữ liệu câu từ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11918620
- Questo database contiene molti errori. Cơ sở dữ liệu này có nhiều lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2431955
- Tutti possono aggiungere cose al database per illustrare nuovi vocaboli. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #705973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ database
Câu hỏi thường gặp
database nghĩa là gì?
database (danh từ) nghĩa là cơ sở dữ liệu.
database là giống đực hay giống cái?
database là danh từ giống đực: il database.