deforestazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la deforestazione · số nhiều: le deforestazioni
deforestazione nghĩa là phá rừng.
Nghĩa của deforestazione
Danh từ · giống cái
- Phá rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deforestation
Câu hỏi thường gặp
deforestazione nghĩa là gì?
deforestazione (danh từ) nghĩa là phá rừng.
deforestazione là giống đực hay giống cái?
deforestazione là danh từ giống cái: la deforestazione, số nhiều le deforestazioni.