deglobalizzazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la deglobalizzazione · số nhiều: le deglobalizzazioni
deglobalizzazione nghĩa là phi toàn cầu hoá.
Nghĩa của deglobalizzazione
Danh từ · giống cái
- Phi toàn cầu hoá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deglobalizzazione
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deglobalization
Câu hỏi thường gặp
deglobalizzazione nghĩa là gì?
deglobalizzazione (danh từ) nghĩa là phi toàn cầu hoá.
deglobalizzazione là giống đực hay giống cái?
deglobalizzazione là danh từ giống cái: la deglobalizzazione, số nhiều le deglobalizzazioni.