TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

degno

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdeɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của degno

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worthy, deserving; eligible, suitable; admirable, respectable

Dạng từ của degno

Giống cái số ítdegna
Giống đực số nhiềudegni
Giống cái số nhiềudegne
So sánh nhấtdegnissimo

Họ từ của degno

Câu ví dụ với degno

  • Sei un degno avversario. Bạn là đối thủ xứng tầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10071856
  • È un degno avversario. Bạn là đối thủ xứng tầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10071858
  • Sei una degna avversaria. Bạn là đối thủ xứng tầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10071857
  • È una degna avversaria. Bạn là đối thủ xứng tầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10071859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.