deidrogenasi
danh từ giống cái
/de.i.dro.d͡ʒeˈna.zi/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la deidrogenasi
deidrogenasi nghĩa là đêhiđrogenaza.
Nghĩa của deidrogenasi
Danh từ · giống cái
- Đêhiđrogenaza.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dehydrogenase
Câu hỏi thường gặp
deidrogenasi nghĩa là gì?
deidrogenasi (danh từ) nghĩa là đêhiđrogenaza.
deidrogenasi là giống đực hay giống cái?
deidrogenasi là danh từ giống cái: la deidrogenasi.