delatore
danh từ giống đực
/de.laˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il delatore · số nhiều: i delatori
delatore nghĩa là nịnh hót.
Nghĩa của delatore
Danh từ · giống đực
- Nịnh hót.
Dạng từ của delatore
| Giống cái | delatrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delatore
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ informer, spy; sycophant
Câu hỏi thường gặp
delatore nghĩa là gì?
delatore (danh từ) nghĩa là nịnh hót.
delatore là giống đực hay giống cái?
delatore là danh từ giống đực: il delatore, số nhiều i delatori.