denazificazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la denazificazione · số nhiều: le denazificazioni
denazificazione nghĩa là phi quốc xã hoá.
Nghĩa của denazificazione
Danh từ · giống cái
- Phi quốc xã hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denazification
Câu hỏi thường gặp
denazificazione nghĩa là gì?
denazificazione (danh từ) nghĩa là phi quốc xã hoá.
denazificazione là giống đực hay giống cái?
denazificazione là danh từ giống cái: la denazificazione, số nhiều le denazificazioni.