deportazione
danh từ giống cái
/de.por.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la deportazione · số nhiều: le deportazioni
deportazione nghĩa là sự trục xuất.
Nghĩa của deportazione
Danh từ · giống cái
- Sự trục xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deportation
Câu hỏi thường gặp
deportazione nghĩa là gì?
deportazione (danh từ) nghĩa là sự trục xuất.
deportazione là giống đực hay giống cái?
deportazione là danh từ giống cái: la deportazione, số nhiều le deportazioni.