TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

deportazione

danh từ giống cái
/de.por.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la deportazione · số nhiều: le deportazioni

deportazione nghĩa là sự trục xuất.

Nghĩa của deportazione

Danh từ · giống cái

  1. Sự trục xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deportation

Câu hỏi thường gặp

deportazione nghĩa là gì?

deportazione (danh từ) nghĩa là sự trục xuất.

deportazione là giống đực hay giống cái?

deportazione là danh từ giống cái: la deportazione, số nhiều le deportazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.