deragliatore
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il deragliatore · số nhiều: i deragliatori
deragliatore nghĩa là sang đĩa.
Nghĩa của deragliatore
Danh từ · giống đực
- Sang đĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ derailleur
Câu hỏi thường gặp
deragliatore nghĩa là gì?
deragliatore (danh từ) nghĩa là sang đĩa.
deragliatore là giống đực hay giống cái?
deragliatore là danh từ giống đực: il deragliatore, số nhiều i deragliatori.