TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

deragliatore

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il deragliatore · số nhiều: i deragliatori

deragliatore nghĩa là sang đĩa.

Nghĩa của deragliatore

Danh từ · giống đực

  1. Sang đĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ derailleur

Câu hỏi thường gặp

deragliatore nghĩa là gì?

deragliatore (danh từ) nghĩa là sang đĩa.

deragliatore là giống đực hay giống cái?

deragliatore là danh từ giống đực: il deragliatore, số nhiều i deragliatori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.