TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

derubare

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.ruˈba.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của derubare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rob (someone); to loot, to plunder

Chia động từ derubare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: derubatoDanh động từ: derubando

Hiện tại presente

  • io derubo
  • tu derubi
  • lui/lei deruba
  • noi derubiamo
  • voi derubate
  • loro derubano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho derubato
  • tu hai derubato
  • lui/lei ha derubato
  • noi abbiamo derubato
  • voi avete derubato
  • loro hanno derubato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io derubavo
  • tu derubavi
  • lui/lei derubava
  • noi derubavamo
  • voi derubavate
  • loro derubavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io derubai
  • tu derubasti
  • lui/lei derubò
  • noi derubammo
  • voi derubaste
  • loro derubarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io deruberò
  • tu deruberai
  • lui/lei deruberà
  • noi deruberemo
  • voi deruberete
  • loro deruberanno

Điều kiện condizionale presente

  • io deruberei
  • tu deruberesti
  • lui/lei deruberebbe
  • noi deruberemmo
  • voi derubereste
  • loro deruberebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io derubi
  • che tu derubi
  • che lui/lei derubi
  • che noi derubiamo
  • che voi derubiate
  • che loro derubino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io derubassi
  • che tu derubassi
  • che lui/lei derubasse
  • che noi derubassimo
  • che voi derubaste
  • che loro derubassero

Mệnh lệnh imperativo

  • deruba! (tu)
  • derubi! (lei)
  • derubiamo! (noi)
  • derubate! (voi)
  • derubino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Họ từ của derubare

Câu ví dụ với derubare

  • Sono stato derubato mentre andavo al lavoro. Tôi bị cướp khi đang đi bộ đến nơi làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13878304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ derubare ở thì hiện tại thế nào?

io derubo, tu derubi, lui/lei deruba, noi derubiamo, voi derubate, loro derubano. Phân từ quá khứ: derubato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.